Bản dịch của từ A lot trong tiếng Việt

A lot

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A lot(Phrase)

ˈɑː lˈɒt
ˈɑ ˈɫɑt
01

Một số lượng lớn hoặc một số tiền lớn của cái gì đó

A large number or amount of something

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt không chính thức có nghĩa là nhiều.

An informal expression meaning many or much

Ví dụ
03

Thường được sử dụng để chỉ mức độ hoặc phạm vi đáng kể.

Used to indicate a significant extent or degree

Ví dụ