Bản dịch của từ A satisfactory example trong tiếng Việt

A satisfactory example

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A satisfactory example(Phrase)

ˈɑː sˈætɪsfˌæktərˌi ɛɡzˈæmpəl
ˈɑ ˈsætɪsˌfæktɝi ˈɛkˈsæmpəɫ
01

Một biểu hiện của điều gì đó được coi là tương xứng hoặc đủ đầy

A manifestation of something that is deemed adequate or fulfilling

Ví dụ
02

Một minh họa đáp ứng các yêu cầu để được coi là chấp nhận hoặc tốt

An illustration that meets the requirements for being considered acceptable or good

Ví dụ
03

Một ví dụ điển hình phục vụ như một mô hình hoặc tiêu chuẩn trong một ngữ cảnh cụ thể

A typical instance that serves as a model or standard in a particular context

Ví dụ