Bản dịch của từ A satisfactory example trong tiếng Việt
A satisfactory example
Phrase

A satisfactory example(Phrase)
ˈɑː sˈætɪsfˌæktərˌi ɛɡzˈæmpəl
ˈɑ ˈsætɪsˌfæktɝi ˈɛkˈsæmpəɫ
01
Một biểu hiện của điều gì đó được coi là tương xứng hoặc đủ đầy
A manifestation of something that is deemed adequate or fulfilling
Ví dụ
02
Một minh họa đáp ứng các yêu cầu để được coi là chấp nhận hoặc tốt
An illustration that meets the requirements for being considered acceptable or good
Ví dụ
