Bản dịch của từ A shot trong tiếng Việt
A shot
Noun [U/C]

A shot(Noun)
ˈɑː ʃˈɒt
ˈɑ ˈʃɑt
Ví dụ
02
Một hành động sút bóng, đặc biệt trong các môn thể thao như bóng rổ.
An act of shooting especially in sports such as basketball
Ví dụ
03
Một bức ảnh hay đoạn phim được tạo ra một cách nhanh chóng
A photograph or film made rapidly
Ví dụ
