Bản dịch của từ A shot trong tiếng Việt

A shot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A shot(Noun)

ˈɑː ʃˈɒt
ˈɑ ˈʃɑt
01

Một nỗ lực bất ngờ để đạt được điều gì đó, đặc biệt là với hy vọng thành công.

A sudden attempt to achieve something especially with the hope of success

Ví dụ
02

Một hành động sút bóng, đặc biệt trong các môn thể thao như bóng rổ.

An act of shooting especially in sports such as basketball

Ví dụ
03

Một bức ảnh hay đoạn phim được tạo ra một cách nhanh chóng

A photograph or film made rapidly

Ví dụ