Bản dịch của từ Abacus trong tiếng Việt
Abacus

Abacus(Noun)
(Trong kiến trúc) phiến phẳng đặt trên đỉnh của một trụ (một phần của đầu cột), có tác dụng nâng đỡ thanh chịu lực ngang như architrave (thanh băng qua phía trên).
The flat slab on top of a capital, supporting the architrave.
柱头上的平板,支撑横梁。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một dụng cụ đơn giản để tính toán, thường gồm một khung có các hàng dây hoặc rãnh, trên đó trượt các hạt (bi) để thực hiện các phép cộng, trừ, nhân, chia cơ bản.
A simple device for calculating, consisting of a frame with rows of wires or grooves along which beads are slid.
计算器,使用珠子在框架上移动进行计算的简单工具。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Abacus (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Abacus | Abacuses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“Abacus” là một từ chỉ một công cụ tính toán thủ công, thường được làm từ gỗ hoặc nhựa, bao gồm các viên bi hoặc hạt di chuyển trên các thanh ngang. Nó có nguồn gốc từ thời cổ đại và được sử dụng rộng rãi trong nhiều nền văn minh, bao gồm Hi Lạp, La Mã và Trung Quốc. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng “abacus” với cùng một cách phát âm và nghĩa, mặc dù một số thuật ngữ liên quan đến cách sử dụng có thể khác nhau.
Từ "abacus" có nguồn gốc từ tiếng Latin "abacus", bản thân từ này được cho là mượn từ tiếng Hy Lạp "ἀβακός" (abakos), có nghĩa là "bảng phẳng" hoặc "mặt phẳng" sử dụng trong tính toán. Ban đầu, nó đề cập đến một bảng hoặc một công cụ để tính toán bằng cách sử dụng các viên bi hoặc hạt. Qua thời gian, "abacus" trở thành biểu tượng cho các phương pháp tính toán thủ công, kết nối mật thiết với ý nghĩa hiện tại của nó là thiết bị hỗ trợ tính toán trong các nền văn hóa khác nhau.
Từ "abacus" ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu nằm trong các bài thi nghe và đọc, nơi có thể liên quan đến môn toán học hoặc lịch sử. Trong bối cảnh khác, "abacus" thường được sử dụng trong giáo dục, đặc biệt là trong các khóa học về kỹ năng toán học cho trẻ em. Ngoài ra, từ này cũng có thể xuất hiện trong các thảo luận về công cụ tính toán cổ điển, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
“Abacus” là một từ chỉ một công cụ tính toán thủ công, thường được làm từ gỗ hoặc nhựa, bao gồm các viên bi hoặc hạt di chuyển trên các thanh ngang. Nó có nguồn gốc từ thời cổ đại và được sử dụng rộng rãi trong nhiều nền văn minh, bao gồm Hi Lạp, La Mã và Trung Quốc. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng “abacus” với cùng một cách phát âm và nghĩa, mặc dù một số thuật ngữ liên quan đến cách sử dụng có thể khác nhau.
Từ "abacus" có nguồn gốc từ tiếng Latin "abacus", bản thân từ này được cho là mượn từ tiếng Hy Lạp "ἀβακός" (abakos), có nghĩa là "bảng phẳng" hoặc "mặt phẳng" sử dụng trong tính toán. Ban đầu, nó đề cập đến một bảng hoặc một công cụ để tính toán bằng cách sử dụng các viên bi hoặc hạt. Qua thời gian, "abacus" trở thành biểu tượng cho các phương pháp tính toán thủ công, kết nối mật thiết với ý nghĩa hiện tại của nó là thiết bị hỗ trợ tính toán trong các nền văn hóa khác nhau.
Từ "abacus" ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu nằm trong các bài thi nghe và đọc, nơi có thể liên quan đến môn toán học hoặc lịch sử. Trong bối cảnh khác, "abacus" thường được sử dụng trong giáo dục, đặc biệt là trong các khóa học về kỹ năng toán học cho trẻ em. Ngoài ra, từ này cũng có thể xuất hiện trong các thảo luận về công cụ tính toán cổ điển, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
