Bản dịch của từ Abductive trong tiếng Việt

Abductive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abductive(Adjective)

æbdˈʌktɨv
æbdˈʌktɨv
01

(thuộc) động tác dạng ra; liên quan đến hành động dạng xa (abduction) trong giải phẫu học và động vật học — tức là di chuyển chi hoặc bộ phận cơ thể ra xa đường giữa cơ thể.

Anatomy and Zoology That carries out abduction of relating to or of the nature of abduction.

与外展有关的解剖学和动物学

Ví dụ
02

Liên quan đến hành vi bắt cóc — tức là có tính chất bắt cóc người bằng vũ lực, lừa dối hoặc ép buộc.

Of involved in or characterized by the abduction of a person by force deception etc.

涉及绑架他人的行为,通常通过暴力或欺骗。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(thuộc) suy đoán/giả thuyết theo cách 'abduction' — trong triết học (nhất là trong tác phẩm của C. S. Peirce), thuật ngữ chỉ dạng lý luận tìm lời giải thích khả dĩ nhất cho một hiện tượng từ dữ kiện quan sát; tức là suy ra một giả thuyết ban đầu hợp lý để giải thích các quan sát.

Chiefly Philosophy Originally in the writings of C S Peirce of reasoning etc characterized by a process of abduction.

推理的假设

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh