Bản dịch của từ Abide by your pledge trong tiếng Việt
Abide by your pledge
Verb

Abide by your pledge(Verb)
ˈæbaɪd bˈaɪ jˈɔː plˈɛdʒ
ˈæbaɪd ˈbaɪ ˈjʊr ˈpɫɛdʒ
Ví dụ
03
Chấp nhận hoặc hành động theo một quy định, quyết định hoặc khuyến nghị.
To accept or act in accordance with a rule decision or recommendation
Ví dụ
