Bản dịch của từ Ability to work trong tiếng Việt
Ability to work
Noun [U/C]

Ability to work(Noun)
ɐbˈɪlɪti tˈuː wˈɜːk
əˈbɪɫəti ˈtoʊ ˈwɝk
Ví dụ
03
Một kỹ năng hoặc năng lực trong một lĩnh vực cụ thể
A skill or proficiency in a particular area
Ví dụ
Ability to work

Một kỹ năng hoặc năng lực trong một lĩnh vực cụ thể
A skill or proficiency in a particular area