Bản dịch của từ Abrupt end trong tiếng Việt

Abrupt end

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abrupt end(Noun)

əbɹˈʌpt ˈɛnd
əbɹˈʌpt ˈɛnd
01

进程或事件的突然或意外停止。

Ví dụ
02

Điểm mà tại đó một thứ gì đó bất ngờ ngưng lại, thường không dự đoán trước

A point where something unexpectedly comes to a halt, usually unanticipated.

某事意外中止的时刻

Ví dụ
03

Một sự gián đoạn được đặc trưng bởi việc không có quá trình chuyển tiếp hay chuẩn bị từ từ.

A disruption without any gradual transition or preparation.

这是一次没有任何过渡或逐步准备的突然中断。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh