abseil
abseil (Noun)
Dạng danh từ của abseil (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
abseil | abseils |
abseil (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của abseil (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | abseil |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | abseiled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | abseiled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | abseils |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | abseiling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abseil" có nguồn gốc từ tiếng Đức "abseilen", có nghĩa là tụt xuống hoặc thả mình từ độ cao bằng dây thừng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các hoạt động thể thao mạo hiểm như leo núi và cứu hộ. Trong tiếng Anh Anh, "abseil" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ chủ yếu dùng từ "rappel". Sự khác biệt này thể hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật và hoạt động ngoài trời, nhưng cả hai đều chỉ hành động tương tự.