absorbs
absorbs (Verb)
Nghĩa 01 · Tiếp nhận hoặc hút vào một thứ gì đó rồi biến nó thành một phần của bản thân hoặc hệ thống; tức là 'lấy vào' và 'kết hợp' vào bên trong.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · hấp thụ, lấy vào bên trong hoặc thấm vào (ví dụ: hấp thụ năng lượng, âm thanh, chất lỏng), làm giảm hoặc giữ lại thứ được tiếp xúc
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Hiểu và tiếp thu thông tin hoặc ý tưởng; nắm bắt và hấp thụ kiến thức để biến thành của mình.
Hiểu và tiếp thu thông tin hoặc ý tưởng; nắm bắt và hấp thụ kiến thức để biến thành của mình.
to understand and assimilate information or ideas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của absorbs (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | absorb |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | absorbed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | absorbed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | absorbs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | absorbing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "absorbs" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tiếp nhận hoặc thu hút một chất hoặc năng lượng vào trong một chất khác. Trong ngữ cảnh vật lý, từ này thường được sử dụng để chỉ quá trình mà chất lỏng hoặc khí thẩm thấu vào vật liệu khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết, tuy nhiên, ngữ điệu và trọng âm có thể khác nhau trong phát âm. "Absorbs" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, sinh học và hóa học để mô tả hiện tượng tương tác giữa các nguyên liệu.