Bản dịch của từ Acapella music trong tiếng Việt

Acapella music

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acapella music(Noun)

ˈækəpˌɛlɐ mjˈuːzɪk
ˌækəˈpɛɫə ˈmjuzɪk
01

Một tác phẩm âm nhạc được sáng tác để cho một dàn hợp xướng hoặc nhóm ca hát mà không có nhạc cụ.

A musical composition intended to be sung by a choir or group without instruments

Ví dụ
02

Một phong cách ca hát mà giọng hát được thể hiện mà không có nhạc cụ.

A style of singing where voices perform without musical instruments

Ví dụ
03

Một buổi biểu diễn nhạc ca không có phần nhạc đệm.

A vocal music performance without instrumental accompaniment

Ví dụ