Bản dịch của từ Accession trong tiếng Việt

Accession

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accession(Noun)

əksˈɛʃn̩
æksˈɛʃn̩
01

Sự lên nắm giữ hoặc được thăng lên một chức vị, địa vị hoặc quyền lực (ví dụ: lên ngôi, nhậm chức hoặc nhận chức vụ cao hơn).

The attainment or acquisition of a position of rank or power.

获得地位或权力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vật phẩm mới được thêm vào một bộ sưu tập có sẵn (ví dụ sách, tranh, hiện vật) trong thư viện, viện bảo tàng hoặc bộ sưu tập tư nhân.

A new item added to an existing collection of books, paintings, or artefacts.

新加入的藏品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Accession(Verb)

əksˈɛʃn̩
æksˈɛʃn̩
01

Ghi nhận việc thêm một hiện vật, tài liệu hoặc mục mới vào kho lưu trữ, thư viện, bảo tàng hoặc bộ sưu tập (tức là cập nhật hồ sơ để cho biết mục đó đã được nhập vào bộ sưu tập).

Record the addition of (a new item) to a library, museum, or other collection.

记录新增项目到收藏中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ