Bản dịch của từ Accessoriness trong tiếng Việt
Accessoriness

Accessoriness(Noun)
Tình trạng hoặc hành động tham gia, giúp đỡ một tội ác hay hành vi sai trái ở vai trò phụ, không phải là người chủ mưu chính nhưng tiếp tay hoặc hỗ trợ cho hành vi đó.
The fact or condition of acceding to or aiding in a crime or misdeed secondary involvement Compare accessariness Frequently with to †unto.
辅助犯罪的行为或状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tình trạng hoặc tính chất phụ trợ, phụ thuộc, mang tính thứ yếu so với cái chính; nghĩa là không phải phần chính mà chỉ bổ sung hoặc kèm theo.
The quality or condition of being supplementary or subordinate secondariness.
附属的性质或状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "accessoriness" diễn tả trạng thái hoặc tính chất của việc được bổ sung hoặc trang trí thêm, thường liên quan đến các phụ kiện trong lĩnh vực thời trang hoặc thiết kế. Đây là một thuật ngữ tiêu biểu trong ngôn ngữ chuyên ngành, không phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể biến đổi theo bối cảnh văn hóa; trong tiếng Anh Mỹ, từ này đôi khi ít được sử dụng hơn so với tiếng Anh Anh.
Từ "accessoriness" có nguồn gốc từ tiếng Latin "accessorius", nghĩa là "tăng cường" hoặc "phụ thuộc". Từ này đã được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp, với ý nghĩa chỉ sự bổ sung hay thành phần phụ. Trong ngữ cảnh hiện tại, "accessoriness" đề cập đến tính chất hay trạng thái của những vật hoặc yếu tố không cần thiết nhưng có thể làm tăng giá trị hoặc chức năng của một thứ gì đó chính yếu, phản ánh rõ sự phát triển ý nghĩa từ khái niệm ban đầu.
Từ "accessoriness" có tần suất sử dụng hạn chế trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các bài luận về thiết kế sản phẩm, thời trang, hoặc trong các nghiên cứu về phụ kiện trong xã hội hiện đại. "Accessoriness" mô tả tính chất liên quan đến các phụ kiện, cho thấy sự gia tăng trong việc nhấn mạnh yếu tố bổ sung cho trang phục hoặc sản phẩm.
Từ "accessoriness" diễn tả trạng thái hoặc tính chất của việc được bổ sung hoặc trang trí thêm, thường liên quan đến các phụ kiện trong lĩnh vực thời trang hoặc thiết kế. Đây là một thuật ngữ tiêu biểu trong ngôn ngữ chuyên ngành, không phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể biến đổi theo bối cảnh văn hóa; trong tiếng Anh Mỹ, từ này đôi khi ít được sử dụng hơn so với tiếng Anh Anh.
Từ "accessoriness" có nguồn gốc từ tiếng Latin "accessorius", nghĩa là "tăng cường" hoặc "phụ thuộc". Từ này đã được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp, với ý nghĩa chỉ sự bổ sung hay thành phần phụ. Trong ngữ cảnh hiện tại, "accessoriness" đề cập đến tính chất hay trạng thái của những vật hoặc yếu tố không cần thiết nhưng có thể làm tăng giá trị hoặc chức năng của một thứ gì đó chính yếu, phản ánh rõ sự phát triển ý nghĩa từ khái niệm ban đầu.
Từ "accessoriness" có tần suất sử dụng hạn chế trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các bài luận về thiết kế sản phẩm, thời trang, hoặc trong các nghiên cứu về phụ kiện trong xã hội hiện đại. "Accessoriness" mô tả tính chất liên quan đến các phụ kiện, cho thấy sự gia tăng trong việc nhấn mạnh yếu tố bổ sung cho trang phục hoặc sản phẩm.
