accessoriness
accessoriness (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng hoặc hành động tham gia, giúp đỡ một tội ác hay hành vi sai trái ở vai trò phụ, không phải là người chủ mưu chính nhưng tiếp tay hoặc hỗ trợ cho hành vi đó.
The fact or condition of acceding to or aiding in a crime or misdeed secondary involvement Compare accessariness Frequently with to †unto.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tình trạng hoặc tính chất phụ trợ, phụ thuộc, mang tính thứ yếu so với cái chính; nghĩa là không phải phần chính mà chỉ bổ sung hoặc kèm theo.
The quality or condition of being supplementary or subordinate secondariness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accessoriness" diễn tả trạng thái hoặc tính chất của việc được bổ sung hoặc trang trí thêm, thường liên quan đến các phụ kiện trong lĩnh vực thời trang hoặc thiết kế. Đây là một thuật ngữ tiêu biểu trong ngôn ngữ chuyên ngành, không phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể biến đổi theo bối cảnh văn hóa; trong tiếng Anh Mỹ, từ này đôi khi ít được sử dụng hơn so với tiếng Anh Anh.