Anh - Việt

Bản dịch của từ Accessoriness trong tiếng Việt

accessoriness

Noun

accessoriness (Noun)

/æksˈɛsɚəsn/
/æksˈɛsɚəsn/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc hành động tham gia, giúp đỡ một tội ác hay hành vi sai trái ở vai trò phụ, không phải là người chủ mưu chính nhưng tiếp tay hoặc hỗ trợ cho hành vi đó.

The fact or condition of acceding to or aiding in a crime or misdeed secondary involvement Compare accessariness Frequently with to †unto.

Ví dụ
Sự đồng lõa của các lãnh đạo địa phương trong tham nhũng là vấn đề nghiêm trọng.The accessoriness of local leaders in corruption is a serious issue.
Nhiều công dân không nhận ra sự đồng lõa trong cộng đồng của họ.Many citizens do not recognize the accessoriness in their community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng hoặc tính chất phụ trợ, phụ thuộc, mang tính thứ yếu so với cái chính; nghĩa là không phải phần chính mà chỉ bổ sung hoặc kèm theo.

The quality or condition of being supplementary or subordinate secondariness.

Ví dụ
Tính phụ thuộc của mạng xã hội ảnh hưởng đáng kể đến tương tác thực tế.The accessoriness of social media affects real-life interactions significantly.
Các sự kiện xã hội không luôn làm nổi bật tính phụ thuộc của các vai trò nhỏ.Social events do not always highlight the accessoriness of minor roles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh