Bản dịch của từ Accrued interest trong tiếng Việt

Accrued interest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accrued interest(Noun)

əkɹˈud ˈɪntɹəst
əkɹˈud ˈɪntɹəst
01

Lãi suất tích lũy từ khoản đầu tư hoặc khoản vay theo thời gian nhưng chưa được thanh toán hoặc nhận đã được tích lũy.

Interest has accrued on an investment or loan over time but has not yet been paid or received.

利息是对一笔投资或借款在一段时间内累计产生的利息,但尚未支付或收取。

Ví dụ
02

Số tiền lãi phát sinh trong kỳ, thường được đề cập trong báo cáo tài chính.

The interest earned between payment dates is usually related to financial reports.

在支付日期之间产生的利息金额,通常与财务报表有关。

Ví dụ
03

Lãi suất được ghi nhận trên sổ sách trước khi thực sự thanh toán hoặc nhận, thường được xem xét trong các nghiệp vụ kế toán.

Interest is recorded in the books before it is actually paid or received, which is a common accounting practice.

这是在实际收付款项之前已在账面上确认的利息,通常在会计处理中被考虑到。

Ví dụ