Bản dịch của từ Aciniform trong tiếng Việt

Aciniform

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aciniform(Adjective)

əsˈɪnəfɑɹm
əsˈɪnəfɑɹm
01

Mô tả dạng tụ hoặc cụm giống như một chùm nho hoặc quả kép (nhiều quả nhỏ kết thành một chùm). Dùng để nói về cấu trúc quả hoặc phần sinh vật có hình dạng giống chùm nho.

Resembling a grape bunch of grapes or compound berry.

像葡萄串的果实或复合浆果。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong giải phẫu và động vật học, 'aciniform' mô tả dạng tuyến acini (tuyến nhỏ hình chùm hoặc túi) — ở đây dùng để chỉ một loại tuyến sản xuất tơ ở nhện có cấu trúc và hình dạng như các acini.

Anatomy and Zoology Consisting of acini specifically designating a type of silk gland in spiders that has this form of silk produced by such a gland.

腺泡状的,指一种腺体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh