Bản dịch của từ Act nonchalantly trong tiếng Việt
Act nonchalantly
Phrase

Act nonchalantly(Phrase)
ˈækt nˈɒntʃələntli
ˈækt ˈnɑntʃəɫəntɫi
01
Thể hiện sự thiếu hứng thú hoặc quan tâm
To show a lack of enthusiasm or interest
Ví dụ
02
Xuất hiện không quan tâm hoặc thờ ơ trong một tình huống.
To appear unconcerned or indifferent in a situation
Ví dụ
