Bản dịch của từ Act nonchalantly trong tiếng Việt

Act nonchalantly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Act nonchalantly(Phrase)

ˈækt nˈɒntʃələntli
ˈækt ˈnɑntʃəɫəntɫi
01

Thể hiện sự thiếu hứng thú hoặc quan tâm

To show a lack of enthusiasm or interest

Ví dụ
02

Xuất hiện không quan tâm hoặc thờ ơ trong một tình huống.

To appear unconcerned or indifferent in a situation

Ví dụ
03

Cư xử một cách điềm tĩnh và thoải mái, thường là như thể một điều gì đó không quan trọng.

To behave in a calm and relaxed manner often as if something is not important

Ví dụ