Bản dịch của từ Act of state trong tiếng Việt
Act of state
Noun [U/C]

Act of state (Noun)
ˈækt ˈʌv stˈeɪt
ˈækt ˈʌv stˈeɪt
01
Hành động chính thức do một quyền lực hoặc chính phủ tối cao thực hiện.
An official act performed by a sovereign authority or government.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Act of state
Không có idiom phù hợp