Bản dịch của từ Active rivalry trong tiếng Việt

Active rivalry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Active rivalry(Noun)

ˈæktɪv rˈɪvəlri
ˈæktɪv ˈrɪvəɫri
01

Một cuộc cạnh tranh hoặc cuộc tranh đấu liên tục giữa các nhóm khác nhau

An ongoing competition or struggle between different groups

Ví dụ
02

Trạng thái đang tranh chấp hoặc xung đột với người khác.

The state of being in contention or conflict with another

Ví dụ
03

Một tình huống trong đó hai hay nhiều bên cạnh tranh gay gắt cho cùng một mục tiêu hoặc nguồn lực.

A situation in which two or more parties compete intensively for the same goal or resources

Ví dụ