Bản dịch của từ Actual 3d environment trong tiếng Việt

Actual 3d environment

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Actual 3d environment(Noun)

ˈæktʃuːəl dˈiːd ɛnvˈaɪərənmənt
ˈæktʃuəɫ ˈdi ɑnˈvaɪrənmənt
01

Một tình huống hoặc điều kiện thực tế hoặc có thật.

A real or factual circumstance or condition

Ví dụ
02

Một điều là sự thật hoặc hiện thực trái ngược với những gì được tưởng tượng hoặc giả định.

Something that is a fact or reality as opposed to something that is imagined or supposed

Ví dụ
03

Trạng thái tồn tại hoặc xảy ra trong thực tế

The state of existing or occurring in reality

Ví dụ

Actual 3d environment(Adjective)

ˈæktʃuːəl dˈiːd ɛnvˈaɪərənmənt
ˈæktʃuəɫ ˈdi ɑnˈvaɪrənmənt
01

Tình trạng tồn tại hoặc xảy ra trong thực tế

Relating to reality actual events or circumstances

Ví dụ
02

Một hoàn cảnh hoặc điều kiện thực tế hoặc có thật

Existing in fact not imagined or supposed

Ví dụ
03

Một điều gì đó là sự thật hoặc hiện thực, trái ngược với điều gì đó được tưởng tượng hoặc cho là.

Used to emphasize the truth or reality of something

Ví dụ