Bản dịch của từ Add the background trong tiếng Việt

Add the background

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Add the background(Phrase)

ˈæd tʰˈiː bˈækɡraʊnd
ˈæd ˈθi ˈbækˌɡraʊnd
01

Để cung cấp bối cảnh hoặc thêm thông tin về một tình huống, quá trình hoặc chủ đề

To provide context or additional information about a certain process, situation, or topic.

用以提供关于某个情况、过程或主题的背景信息或补充说明

Ví dụ
02

Bao gồm dữ liệu lịch sử hoặc dữ liệu liên quan giúp tăng cường sự hiểu biết hoặc làm rõ vấn đề.

To include historical data or relevant information that helps enhance understanding or clarify the issue.

为了增强理解或澄清问题,包含历史数据或相关资料是很有帮助的。

Ví dụ
03

Chèn các yếu tố hình ảnh hoặc chi tiết vào dự án để mục đích thẩm mỹ hoặc truyền đạt thông tin.

To insert visual elements or details into a project for artistic or informational purposes.

插入视觉元素或细节到项目中,目的是为了艺术表现或提供信息。

Ví dụ