Bản dịch của từ Add to a meal trong tiếng Việt

Add to a meal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Add to a meal(Phrase)

ˈæd tˈuː ˈɑː mˈiːl
ˈæd ˈtoʊ ˈɑ ˈmiɫ
01

Để thêm một món hoặc một lượng nào đó vào việc chuẩn bị bữa ăn

To include an additional item or quantity in a meal preparation

Ví dụ
02

Để tăng cường hương vị hoặc số lượng của một bữa ăn bằng cách thêm một nguyên liệu khác.

To enhance the flavor or quantity of a meal by mixing in another ingredient

Ví dụ
03

Bổ sung bữa ăn với một món ăn hoặc thành phần khác

To supplement a meal with another dish or component

Ví dụ