Bản dịch của từ Adhere to studies trong tiếng Việt

Adhere to studies

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adhere to studies(Phrase)

ˈædhiə tˈuː stˈʌdɪz
ˈædhɪr ˈtoʊ ˈstədiz
01

Tuân theo hoặc tuân thủ một bộ hướng dẫn hoặc quy định cụ thể

To follow or comply with a specific set of guidelines or regulations

Ví dụ
02

Hỗ trợ hoặc kiên định với một điều gì đó, đặc biệt là một kế hoạch hoặc nguyên tắc

To support or stick to something especially a plan or principle

Ví dụ
03

Tuân theo hoặc trung thành với ai đó hoặc điều gì đó

To be obedient or loyal to someone or something

Ví dụ