Bản dịch của từ Administer treatment trong tiếng Việt

Administer treatment

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Administer treatment(Verb)

ˈædmɪnˌɪstɐ trˈiːtmənt
ˈædˈmɪnɪstɝ ˈtritmənt
01

Quản lý hoặc giám sát việc thực hiện một điều gì đó

To manage or supervise the execution of something

Ví dụ
02

Cung cấp hoặc trao cái gì đó một cách chính thức

To give or provide something officially

Ví dụ
03

Cung cấp hoặc áp dụng biện pháp chữa trị hoặc chăm sóc y tế cho ai đó.

To dispense or apply a remedy or medical care to someone

Ví dụ