Bản dịch của từ Administer uniformly trong tiếng Việt

Administer uniformly

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Administer uniformly(Verb)

ˈædmɪnˌɪstɐ jˈuːnɪfˌɔːmli
ˈædˈmɪnɪstɝ ˈjunɪˌfɔrmɫi
01

Để phát thuốc hoặc áp dụng một phương pháp điều trị, v.v.

To dispense or apply a remedy treatment etc

Ví dụ
02

Cung cấp hoặc trao cái gì đó một cách chính thức

To give or provide something officially

Ví dụ
03

Quản lý hoặc giám sát việc thực hiện một quy trình hoặc hoạt động.

To manage or oversee the execution of a process or operation

Ví dụ