Bản dịch của từ Admiring note trong tiếng Việt

Admiring note

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admiring note(Phrase)

ˈædmaɪərɪŋ nˈəʊt
ˈædˌmaɪrɪŋ ˈnoʊt
01

Một ghi chú thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc khen ngợi dành cho ai đó hoặc điều gì đó

A note expressing admiration or praise for someone or something

Ví dụ
02

Một thông điệp thể hiện sự trân trọng hoặc tôn trọng đối với một người hay công việc của họ.

A message that conveys appreciation or respect towards a person or their work

Ví dụ
03

Một sự công nhận bằng văn bản về những phẩm chất tốt hoặc thành tựu của ai đó.

A written acknowledgment of someones good qualities or achievements

Ví dụ