Bản dịch của từ Admitting nutrition facts trong tiếng Việt
Admitting nutrition facts
Phrase

Admitting nutrition facts(Phrase)
ˈædmɪtɪŋ njuːtrˈɪʃən fˈækts
ˈædˌmɪtɪŋ ˌnuˈtrɪʃən ˈfækts
01
Hành động công nhận hoặc chấp nhận điều gì đó như là đúng hoặc hợp lệ
The act of acknowledging or accepting something as true or valid
Ví dụ
02
Thông tin về thành phần dinh dưỡng của thực phẩm hoặc đồ uống
Information concerning the nutritional content of food or drinks
Ví dụ
