Bản dịch của từ Adopt a hopeful attitude trong tiếng Việt

Adopt a hopeful attitude

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adopt a hopeful attitude(Phrase)

ˈeɪdɒpt ˈɑː hˈəʊpfəl ˈætɪtjˌuːd
ˈeɪˈdɑpt ˈɑ ˈhoʊpfəɫ ˈætəˌtud
01

Tiếp nhận, theo đuổi hoặc áp dụng một ý tưởng, niềm tin hoặc hướng đi trong hành động

To adopt, pursue, or use a certain idea, belief, or approach.

采纳、追随或践行某个观念、信念或路径。

Ví dụ
02

Chấp nhận hoặc bắt đầu sử dụng cái gì đó mới như một phương pháp hay kế hoạch

Accept or start implementing something new, like a method or plan.

接受或开始实施某个新的方法或计划,例如一些做法或方案。

Ví dụ
03

Thể hiện một thái độ lạc quan hoặc hy vọng tích cực

To show a positive or optimistic outlook

以展现积极或乐观的态度

Ví dụ