Bản dịch của từ Adopt coding trong tiếng Việt
Adopt coding
Verb

Adopt coding(Verb)
ˈeɪdɒpt kˈəʊdɪŋ
ˈeɪˈdɑpt ˈkoʊdɪŋ
01
Chấp nhận một cách chính thức hoặc thông qua một đề xuất, nghị quyết, v.v.
To accept formally or adopt a proposal resolution etc
Ví dụ
Ví dụ
