Bản dịch của từ Adopt coding trong tiếng Việt

Adopt coding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adopt coding(Verb)

ˈeɪdɒpt kˈəʊdɪŋ
ˈeɪˈdɑpt ˈkoʊdɪŋ
01

Chấp nhận một cách chính thức hoặc thông qua một đề xuất, nghị quyết, v.v.

To accept formally or adopt a proposal resolution etc

Ví dụ
02

Để hợp pháp nhận nuôi một đứa trẻ của người khác và nuôi dưỡng nó như con của mình.

To legally take anothers child and bring it up as ones own

Ví dụ
03

Áp dụng và thực hành một phương pháp hoặc ý tưởng mới

To take up and practice a new method or idea

Ví dụ