adrenalin
adrenalin (Noun)
Nghĩa 01
Một hoóc-môn do tuyến thượng thận tiết ra khi cơ thể chịu căng thẳng hoặc nguy hiểm; nó làm tăng huyết áp, thúc đẩy trao đổi chất và nâng mức đường trong máu. Thường gọi là chất giúp cơ thể phản ứng nhanh (phản ứng "chiến hoặc chạy").
a hormone that is secreted by the adrenal gland in response to stress and increases blood pressure, metabolic rate, and glucose levels.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của adrenalin (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Kích thích cảm giác mạnh get the adrenalin going | Xem phim kinh dị thực sự khiến cảm giác hồi hộp. Watching horror movies can really get the adrenalin going. |
cơn sóng adrenaline burst of adrenalin | Màn trình diễn flash mob đã mang lại cho tôi một cơn adrenalin. The flash mob performance gave me a burst of adrenalin. |
dòng adrenaline flow of adrenalin | Dòng chất kích thích trong lời nói khiến cô ấy năng động. The flow of adrenalin during the speech made her energetic. |
kích thích dòng máu get the adrenalin flowing | Xem một bộ phim ly kỳ có thể kích thích cảm giác hồi hộp. Watching a thrilling movie can get the adrenalin flowing. |
cảm giác hồi hộp rush of adrenalin | Trong dự án nhóm, tôi cảm thấy một luồng adrenaline khi nói trước mặt bạn bè. During the group project, I felt a rush of adrenalin when I spoke in front of my friends. |
adrenalin (Verb)
Nghĩa 01
Khiến ai đó cảm thấy hứng thú, phấn khích hoặc tràn đầy năng lượng; tiếp thêm sinh lực cho ai.
to give someone a feeling of excitement or energy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Adrenalin, hay còn gọi là epinephrine, là một hormone và neurotransmitter quan trọng trong cơ thể người, chịu trách nhiệm cho phản ứng "chiến đấu hoặc bỏ chạy". Chất này được sản sinh từ tuyến thượng thận và có vai trò điều chỉnh nhịp tim, huyết áp, và mức năng lượng. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết là "adrenaline", trong khi ở tiếng Anh Mỹ là "adrenalin". Sự khác biệt này chủ yếu là về chính tả, còn về nghĩa và cách sử dụng, chúng tương đồng.