Bản dịch của từ Adverbial phrase trong tiếng Việt

Adverbial phrase

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adverbial phrase(Phrase)

ˈædvəbˌaɪəl frˈeɪz
ˌædˈvɝbiəɫ ˈfreɪz
01

Cụm từ dùng như trạng từ thường cung cấp ngữ cảnh về thời gian, nơi chốn hoặc cách thức thực hiện.

A phrase often acts as an adverb, providing context such as time, place, or manner.

这是一个用作副词短语的句子,通常用来提供时间、地点或方式等上下文信息。

Ví dụ
02

Ví dụ như vào buổi sáng với tinh thần hăng hái và sau một ngày dài.

For example, it includes mornings filled with great enthusiasm and follows a long day.

比如早晨充满热情或经过漫长一天之后的状态都可以作为例子。

Ví dụ
03

Thông thường, nó bổ nghĩa cho động từ hoặc mệnh đề bằng cách cung cấp thông tin về cách thức, thời điểm, nơi chốn hoặc lý do xảy ra điều gì đó.

Usually, it adds to a verb or phrase by providing information about how, when, where, or why an action occurs.

通常用來補充動詞或短語,提供有關某個行動的方式、時間、地點或原因的資訊。

Ví dụ