Bản dịch của từ Aeon trong tiếng Việt

Aeon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aeon(Noun)

ˈin
ˈin
01

Khoảng thời gian rất dài, mơ hồ hoặc vô tận; thường dùng để chỉ một kỷ nguyên hay thời đại kéo dài lâu đến mức khó tưởng tượng.

An indefinite and very long period of time.

漫长的时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong triết học Neoplatonism, Platonism và Gnosticism, “aeon” chỉ một thực thể hay sức lực tồn tại từ muôn thuở — một sự phát sinh, biểu hiện hoặc giai đoạn của thần tối cao.

In Neoplatonism Platonism and Gnosticism a power existing from eternity an emanation or phase of the supreme deity.

永恒的存在、力量或神的体现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ