Bản dịch của từ Aerial runway trong tiếng Việt
Aerial runway
Noun [U/C]

Aerial runway(Noun)
ˈeərɪəl rˈʌnweɪ
ˈeɪriəɫ ˈrənˌweɪ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đường băng trong bối cảnh biểu diễn trên không hoặc tiết mục xiếc.
A runway in the context of an aerial performance or circus act
Ví dụ
