Bản dịch của từ Aerial runway trong tiếng Việt

Aerial runway

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aerial runway(Noun)

ˈeərɪəl rˈʌnweɪ
ˈeɪriəɫ ˈrənˌweɪ
01

Một con đường hoặc đường đi trên không được sử dụng cho một loại phương tiện vận chuyển cụ thể như cáp trượt.

An aerial pathway or track used for a specific type of transport such as zip lines

Ví dụ
02

Một đường băng được thiết kế cho máy bay hạ cánh và cất cánh thường được nâng cao hoặc dốc.

A runway designed for aircraft landing and takeoff typically elevated or sloped

Ví dụ
03

Một đường băng trong bối cảnh biểu diễn trên không hoặc tiết mục xiếc.

A runway in the context of an aerial performance or circus act

Ví dụ