Bản dịch của từ Aerial service trong tiếng Việt

Aerial service

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aerial service(Idiom)

01

Một chức năng hoặc nhiệm vụ mà máy bay thực hiện

The functions and responsibilities carried out by the aircraft.

飞机执行的功能和任务。

Ví dụ
02

Dịch vụ liên quan đến việc đi lại bằng đường hàng không thường liên quan đến vận chuyển hoặc giao hàng.

An air travel-related service, usually involving transportation or delivery.

这是一项通常与运输或快递相关的空中服务。

Ví dụ
03

Một hoạt động hoặc nhiệm vụ bay trên không, thường trong bối cảnh hậu cần hoặc hoạt động quân sự.

An air operation or mission, usually in a logistical or military context.

一项空中行动或任务,通常与后勤或军事活动有关。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh