Bản dịch của từ Aeroscope trong tiếng Việt

Aeroscope

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aeroscope(Noun)

ˈɛɹəskoʊp
ˈɛɹəskoʊp
01

Một dụng cụ (thiết bị) dùng để ước lượng nồng độ các hạt (bụi, giọt chất lỏng, hạt rắn) trong không khí bằng cách khiến chúng va vào một bề mặt để bám lại, rồi đo lượng hạt bám đó.

Any of various instruments for estimating the concentration of particles in the air by causing them to impinge on a surface to which they adhere.

用于估计空气中颗粒浓度的仪器。

Ví dụ
02

Một loại máy quay phim cầm tay thời xưa hoạt động bằng không khí nén, dùng để quay phim; hiện nay đã lỗi thời và ít dùng.

A kind of handheld motion picture camera driven by compressed air Now historical.

一种用压缩空气驱动的手持电影摄影机,现已过时。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh