Bản dịch của từ After-hours trong tiếng Việt

After-hours

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

After-hours(Adjective)

ˈæftɚˌaʊɚz
ˈæftɚˌaʊɚz
01

Diễn ra hoặc tồn tại sau giờ làm việc hoặc giờ học thông thường (ví dụ buổi họp, dịch vụ hay hoạt động diễn ra ngoài giờ hành chính).

Existing or taking place after the usual hours of work or school.

工作时间以外的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

After-hours(Noun)

ˈæftɚˌaʊɚz
ˈæftɚˌaʊɚz
01

Khoảng thời gian dành để thư giãn, giao lưu hoặc tụ tập sau khi kết thúc giờ làm việc chính thức trong ngày.

Time spent relaxing or socializing after the close of regular working hours.

下班后的休闲时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh