Bản dịch của từ After office hours trong tiếng Việt

After office hours

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

After office hours(Phrase)

ˈɑːftɐ ˈɒfɪs hˈaʊəz
ˈhɑftɝ ˈɔfɪs ˈhaʊrz
01

Ám chỉ các sự kiện hoặc hoạt động diễn ra ngoài giờ làm việc chính thức của công ty.

Referring to events or activities that take place outside the designated working hours of a job.

指在正常工作时间之外发生的事件或活动

Ví dụ
02

Thời gian sau giờ làm việc chính thức của văn phòng thường được dùng để chỉ các hoạt động xã hội hoặc cá nhân diễn ra sau giờ làm.

After-hours time in an office usually refers to social or personal activities that take place after work hours.

下班后的时间通常用来指休息或个人社交活动,也就是下班后发生的事情。

Ví dụ
03

Thời gian mà các văn phòng kinh doanh đóng cửa thường vào khoảng 5 giờ chiều hoặc 6 giờ chiều.

A period when offices close for the day, usually after 5 or 6 p.m.

这是指办公室在每天工作的某个时间段关闭,通常是在下午五点或六点之后的时间段。

Ví dụ