Bản dịch của từ Agenda setting trong tiếng Việt
Agenda setting

Agenda setting(Noun)
Quá trình tác động có ý thức hoặc vô ý đến tầm quan trọng của các chủ đề trong chương trình nghị sự công chúng.
The process of consciously or unconsciously influencing the importance assigned to the topics on the public agenda.
有意识或无意识地影响公众议程中主题的重要程度,这一过程具有一定的影响力。
Một lý thuyết truyền thông cho rằng các phương tiện truyền thông không chỉ cung cấp thông tin về các vấn đề mà còn định hình cách người ta suy nghĩ về những vấn đề đó.
A communication theory suggests that media not only informs people about issues but also shapes the way they think about those issues.
一种传播理论认为,传媒不仅仅是告诉人们事物的存在,更在塑造人们对这些事物的看法。
Khả năng của phương tiện truyền thông đại chúng trong việc ảnh hưởng đến mức độ ưu tiên của các chủ đề trên chương trình nghị sự của cuộc trò chuyện công cộng.
The influence of mass media on the perceived importance of topics in public discourse.
大众媒体在影响公共话语中话题重要程度方面的作用与能力。
