Bản dịch của từ Aggregate results trong tiếng Việt
Aggregate results
Phrase

Aggregate results(Phrase)
ˈæɡrɪɡˌeɪt rˈɛsʌlts
ˈæɡrəˌɡeɪt ˈrɛsəɫts
01
Trong thống kê, việc kết hợp các điểm dữ liệu để thuận tiện cho việc phân tích.
In statistics the combination of data points to facilitate analysis
Ví dụ
02
Một bộ sưu tập hoặc nhóm các mục riêng lẻ mà khi kết hợp lại với nhau tạo thành một tổng thể.
A collection or grouping of individual items that together constitute a total
Ví dụ
