Bản dịch của từ Aggregate results trong tiếng Việt

Aggregate results

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aggregate results(Phrase)

ˈæɡrɪɡˌeɪt rˈɛsʌlts
ˈæɡrəˌɡeɪt ˈrɛsəɫts
01

Trong thống kê, việc kết hợp các điểm dữ liệu để thuận tiện cho việc phân tích.

In statistics the combination of data points to facilitate analysis

Ví dụ
02

Kết quả của việc kết hợp nhiều yếu tố thành một nhóm hoặc tổng thể.

The result of combining several elements into a single group or total

Ví dụ
03

Một bộ sưu tập hoặc nhóm các mục riêng lẻ mà khi kết hợp lại với nhau tạo thành một tổng thể.

A collection or grouping of individual items that together constitute a total

Ví dụ