Bản dịch của từ Agistment trong tiếng Việt
Agistment

Agistment (Noun)
Hành động nhận nuôi, nhận giữ hoặc nhận cho gia súc, gia cầm của người khác vào chăn thả trên đất của mình hoặc trên một khu đất xác định, thường lấy một khoản phí hoặc thù lao cho việc cho gia súc đó ăn, chăn và chăm sóc.
The taking in by anyone of other peoples livestock to graze at a certain rate.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Agistment (tiếng Việt: chăn thả) là một thuật ngữ trong lĩnh vực nông nghiệp, chỉ hành động cho gia súc ăn cỏ hoặc được chăm sóc trên đất của người khác với sự trả phí. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất hiện thường xuyên trong khuôn khổ các hợp đồng chăn nuôi. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "agistment" chủ yếu giữ nguyên nghĩa, nhưng việc sử dụng có thể khác nhau, với "agist" thường được dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh pháp lý ở Anh.
Agistment (tiếng Việt: chăn thả) là một thuật ngữ trong lĩnh vực nông nghiệp, chỉ hành động cho gia súc ăn cỏ hoặc được chăm sóc trên đất của người khác với sự trả phí. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất hiện thường xuyên trong khuôn khổ các hợp đồng chăn nuôi. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "agistment" chủ yếu giữ nguyên nghĩa, nhưng việc sử dụng có thể khác nhau, với "agist" thường được dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh pháp lý ở Anh.
