Bản dịch của từ Agree to share trong tiếng Việt

Agree to share

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agree to share(Phrase)

ˈeɪɡriː tˈuː ʃˈeə
ˈɑˌɡri ˈtoʊ ˈʃɛr
01

Đồng ý hoặc chấp nhận ý tưởng chia sẻ một điều gì đó.

To consent or acquiesce to the idea of sharing something

Ví dụ
02

Có cùng quan điểm hoặc niềm tin với ai đó về việc chia sẻ

To have the same opinion or belief as someone else regarding sharing

Ví dụ
03

Chấp nhận một đề xuất hoặc thỏa thuận liên quan đến việc chia sẻ

To accept a proposal or arrangement that involves sharing

Ví dụ