Bản dịch của từ Agreeing to a program trong tiếng Việt

Agreeing to a program

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agreeing to a program(Phrase)

ɐɡrˈiːɪŋ tˈuː ˈɑː prˈəʊɡræm
ˈeɪˈɡriɪŋ ˈtoʊ ˈɑ ˈproʊˌɡræm
01

Cho phép hoặc chấp thuận tham gia vào một kế hoạch hoặc sáng kiến cụ thể.

Giving consent or approval to participate in a specific scheme or initiative

Ví dụ
02

Cam kết tuân thủ các quy tắc hoặc điều kiện được quy định trong chương trình.

Committing to follow the rules or conditions laid out in the program

Ví dụ
03

Chấp nhận các điều khoản và mục tiêu của một hoạt động đã lên kế hoạch.

Indicating acceptance of the terms and objectives of a planned activity

Ví dụ