Bản dịch của từ Agreement breakdown trong tiếng Việt
Agreement breakdown
Noun [U/C]

Agreement breakdown(Noun)
ɐɡrˈiːmənt brˈeɪkdaʊn
əˈɡrimənt ˈbreɪkˌdaʊn
01
Một ví dụ về việc chính thức thiết lập điều gì đó, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý.
An instance of formally establishing something particularly in a legal context
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thỏa thuận giữa các bên thường được chính thức hóa trong một văn bản.
A mutual arrangement between parties typically formalized in a document
Ví dụ
