Bản dịch của từ Air duct system trong tiếng Việt

Air duct system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Air duct system(Noun)

ˈeə dˈʌkt sˈɪstəm
ˈɛr ˈdəkt ˈsɪstəm
01

Một không gian kín cho phép không khí di chuyển vào và ra từ các khu vực khác nhau của một ngôi nhà hoặc tòa nhà.

An enclosed space through which air travels to and from different areas of a home or building

Ví dụ
02

Một hệ thống ống kết nối được sử dụng để cung cấp hoặc thoát khí trong một hệ thống thông gió cơ khí.

A network of connected pipes used to supply or exhaust air in a mechanical ventilation system

Ví dụ
03

Hệ thống ống dẫn phân phối không khí trong một tòa nhà, thường được sử dụng cho sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí.

A system of ducts that distribute air throughout a building typically for heating ventilation and air conditioning

Ví dụ