Bản dịch của từ Alarming gestures trong tiếng Việt

Alarming gestures

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alarming gestures(Phrase)

alˈɑːmɪŋ dʒˈɛstʃəz
ˈɑɫɑrmɪŋ ˈɡɛstʃɝz
01

Những biểu hiện được thể hiện qua cử chỉ tay hay chuyển động cơ thể để biểu thị sự nguy hiểm hoặc khẩn cấp.

Expressions made through hand or body movements that signify danger or urgency

Ví dụ
02

Những hành động thu hút sự chú ý vì bản chất giật mình hoặc đáng lo ngại.

Movements that draw attention due to their startling or alarming nature

Ví dụ
03

Những cử chỉ nhằm tạo ra sự hoang mang hoặc lo lắng

Gestures that are intended to cause alarm or concern

Ví dụ