Bản dịch của từ Alaska deal trong tiếng Việt
Alaska deal
Phrase

Alaska deal(Phrase)
aɪlˈæskɐ dˈiːl
əˈɫæskə ˈdiɫ
01
Nói chung, điều này ám chỉ đến một cuộc đàm phán hoặc thỏa thuận có vẻ có lợi nhưng lại bị nghi ngờ về tính công bằng.
Generally implies a negotiation or deal that may seem advantageous but is questioned for its fairness
Ví dụ
02
Một đề cập đến một thỏa thuận hoặc giao dịch gây tranh cãi liên quan đến Alaska.
A reference to a controversial agreement or transaction involving Alaska
Ví dụ
