Bản dịch của từ Algeria trong tiếng Việt
Algeria
Noun [U/C]

Algeria(Noun)
ɐldʒˈiəriə
ˈɑɫˈdʒɪriə
Ví dụ
02
Một quốc gia ở Bắc Phi giáp với biển Địa Trung Hải.
A country in North Africa bordered by the Mediterranean Sea
一个北非国家,濒临地中海。
Ví dụ
03
Một khu vực quan tâm cho các nghiên cứu văn hóa và chính trị lịch sử.
A region of interest for historical cultural and political studies
一个具有历史文化和政治研究价值的区域
Ví dụ
