Bản dịch của từ Algeria trong tiếng Việt

Algeria

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Algeria(Noun)

ɐldʒˈiəriə
ˈɑɫˈdʒɪriə
01

Quốc gia lớn nhất châu Phi theo diện tích đất đai

The largest country in Africa by land area

非洲面积最大的国家

Ví dụ
02

Một quốc gia ở Bắc Phi giáp với biển Địa Trung Hải.

A country in North Africa bordered by the Mediterranean Sea

一个北非国家,濒临地中海。

Ví dụ
03

Một khu vực quan tâm cho các nghiên cứu văn hóa và chính trị lịch sử.

A region of interest for historical cultural and political studies

一个具有历史文化和政治研究价值的区域

Ví dụ