Bản dịch của từ Align channels trong tiếng Việt
Align channels
Phrase

Align channels(Phrase)
ɐlˈaɪn tʃˈænəlz
ˈɑɫaɪn ˈtʃænəɫz
01
Để đạt được sự thống nhất hoặc hợp tác với một điều gì đó.
To bring into agreement or cooperation with something
Ví dụ
03
Tổ chức hoặc phối hợp các nỗ lực hay chiến lược hướng tới một mục tiêu chung.
To organize or coordinate efforts or strategies towards a common goal
Ví dụ
