Bản dịch của từ Align channels trong tiếng Việt

Align channels

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Align channels(Phrase)

ɐlˈaɪn tʃˈænəlz
ˈɑɫaɪn ˈtʃænəɫz
01

Để đạt được sự thống nhất hoặc hợp tác với một điều gì đó.

To bring into agreement or cooperation with something

Ví dụ
02

Điều chỉnh cho thẳng hàng hoặc đúng vị trí.

To adjust in a straight line or correct position

Ví dụ
03

Tổ chức hoặc phối hợp các nỗ lực hay chiến lược hướng tới một mục tiêu chung.

To organize or coordinate efforts or strategies towards a common goal

Ví dụ