Bản dịch của từ Allen trong tiếng Việt

Allen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allen(Noun)

ˈɔːlən
ˈɔɫən
01

Một cái tên thường dành cho cá nhân, thường là biến thể của tên Alan.

A given name for individuals often a variant of Alan

Ví dụ
02

Một họ có nguồn gốc từ tiếng Anh

A surname of English origin

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để chỉ một người lạ hoặc người ngoài cuộc.

A term used to refer to a person who is a stranger or outsider

Ví dụ