Anh - Việt

Bản dịch của từ Alleviant trong tiếng Việt

alleviant

NounAdjective

alleviant (Noun)

/əlˈivint/
/əlˈivint/
AI

Nghĩa 01

Một chất giúp làm giảm đau hoặc làm giảm cảm giác khó chịu (ví dụ: thuốc, hợp chất hoặc chất làm dịu).

A substance that alleviates pain or discomfort.

Ví dụ
Cô ấy uống một loại giảm đau để giảm đau lưng.She took an alleviant to relieve her back pain.
Phòng khám cung cấp miễn phí thuốc giảm đau cho người vô gia cư.The clinic provided free alleviants to the homeless population.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

alleviant (Adjective)

/əlˈivint/
/əlˈivint/
AI

Nghĩa 01

Có tính chất làm giảm bớt, làm nhẹ đi (đau đớn, khó chịu, vấn đề…); có khả năng làm cho điều gì đó bớt nghiêm trọng hoặc dễ chịu hơn.

Having the property or quality of alleviating.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện tổ chức một chiến dịch giảm nhẹ để giúp người vô gia cư.The charity organized an alleviant campaign to help the homeless.
Cô ấy tình nguyện tại trại tị nạn địa phương, cung cấp hỗ trợ giảm nhẹ cho những người cần.She volunteered at the local shelter, providing alleviant support to those in need.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh