Anh - Việt

Bản dịch của từ Alleviator trong tiếng Việt

alleviator

VerbNoun

alleviator (Verb)

/əlˈivieɪtəɹ/
/əlˈivieɪtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Dạng thì hiện tại ngôi thứ ba của động từ "alleviate" — tức là hành động làm giảm bớt, làm nhẹ đi (đau đớn, khó khăn, gánh nặng, v.v.). Ví dụ: "He alleviator the pain" (anh ấy làm giảm bớt cơn đau).

Third person present tense of alleviate.

Ví dụ
Cô ấy giảm nghèo bằng cách cung cấp giáo dục miễn phí cho trẻ em.She alleviates poverty by providing free education to children.
Tổ chức giảm đói thông qua các chương trình quyên góp thực phẩm.The organization alleviates hunger through food donation programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

alleviator (Noun)

/əlˈivieɪtəɹ/
/əlˈivieɪtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật giúp làm giảm cơn đau, nỗi buồn, hay sự khó chịu; thứ làm cho tình trạng bớt nghiêm trọng hoặc dễ chịu hơn.

People or things that alleviate pain or distress.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện địa phương đã hành động như một người giảm đau cho người vô gia cư.The local charity organization acted as an alleviator for the homeless.
Tình nguyện viên là người giảm đau quan trọng trong các chương trình hỗ trợ cộng đồng.Volunteers are essential alleviators in community support programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh